0906 652 739
Kinh doanh
1.745.000₫
| SKU: | DH-HAC-HFW1500DP-S2 |
| Bảo hành: | 24 tháng |
| Thương hiệu: | Dahua |
| Trạng thái: | Còn hàng |
Camera DH-HAC-HFW1500DP-S2 thuộc dòng Lite Series, là lựa chọn lý tưởng cho giải pháp giám sát hình ảnh chất lượng cao với mức giá phải chăng. Với độ phân giải 5MP, khả năng truyền tín hiệu xa và thiết kế bền bỉ, DH-HAC-HFW1500DP-S2 đáp ứng nhu cầu giám sát đa dạng cho gia đình, cửa hàng, văn phòng nhỏ và nhiều không gian khác.
Lựa chọn camera Dahua DH-HAC-HFW1500DP-S2 là giải pháp giám sát hiệu quả, tiết kiệm chi phí cho các nhu cầu cơ bản.
| CAMERA DAHUA DH-HAC-HFW1500DP-S2 | |
| Model | DH-HAC-HFW1500DP-S2 |
| Dòng sản phẩm | Lite Series |
| Loại camera | Camera Bullet HDCVI hồng ngoại 5MP |
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT | |
| Công nghệ chính | – Smart IR: Điều chỉnh cường độ hồng ngoại thông minh – 4 tín hiệu qua 1 cáp đồng trục (video, audio*, dữ liệu, nguồn) – Hỗ trợ truyền tín hiệu khoảng cách xa: + Lên đến 700m qua cáp đồng trục (5MP) + Lên đến 300m qua cáp UTP |
| CẢM BIẾN VÀ HÌNH ẢNH | |
| Cảm biến | 1/2.7″ CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 2880 × 1620 (5MP) |
| Hệ quét | Progressive |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25s–1/100000s NTSC: 1/30s–1/100000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | – 0.005 lux/F1.6 (Màu, 30 IRE) – 0 lux (IR bật) |
| Tỷ số tín hiệu/nhiễu | >65 dB |
| ỐNG KÍNH | |
| Loại ống kính | Cố định (Fixed-focal) |
| Mount ống kính | M12 |
| Tiêu cự | 3.6mm / 6mm / 8mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Góc nhìn | – 3.6mm: 109°(Ngang) × 92°(Dọc) × 48°(Chéo) – 6mm: 65°(Ngang) × 57°(Dọc) × 30°(Chéo) – 8mm: 48°(Ngang) × 43°(Dọc) × 24°(Chéo) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | – 3.6mm: 1.6m – 6mm: 3.1m – 8mm: 4.9m |
| DORI Distance | – Ống kính 3.6mm: Detect: 32m, Observe: 16m, Recognize: 8m, Identify: 4m – Ống kính 6mm: Detect: 48m, Observe: 24m, Recognize: 12m, Identify: 6m – Ống kính 8mm: Detect: 60.2m, Observe: 30.1m, Recognize: 15m, Identify: 7.5m |
| HỒNG NGOẠI | |
| Khoảng cách IR | 80m |
| Điều khiển IR | Tự động với công nghệ Smart IR |
| Số lượng LED IR | 2 |
| VIDEO | |
| Chuẩn video | CVI/CVBS/AHD/TVI (chuyển đổi) |
| Frame rate | – CVI: 5MP@25fps, 4MP@25/30fps, 1080p@25/30fps – AHD/TVI: 4MP@25/30fps – CVBS: PAL: 960H, NTSC: 960H |
| Độ phân giải | 5MP (2880 × 1620), 4MP (2560 × 1440), 1080P (1920 × 1080), 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Tính năng hình ảnh | – Day/Night: Auto(ICR) – BLC (Bù sáng ngược) – HLC (Chống ngược sáng mạnh) – DWDR (Dải nhạy sáng động rộng) – Cân bằng trắng: Tự động/Thủ công – Giảm nhiễu 2D – Smart IR – Che vùng riêng tư (8 vùng) – Mirror (Lật hình) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| Đầu ra Video | 1 cổng BNC (Hỗ trợ chuyển đổi CVI/TVI/AHD/CVBS) |
| ĐIỆN VÀ MÔI TRƯỜNG | |
| Nguồn điện | 12 VDC ±30% |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 4.9W (IR bật) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm lưu trữ | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| CƠ KHÍ | |
| Vỏ | Kim loại |
| Kích thước | Φ90.4mm × 241.8mm |
| Trọng lượng | – Tịnh: 0.59 kg – Tổng: 0.87 kg |
| Góc điều chỉnh | – Xoay: 0°–360° |
| Phương thức lắp đặt | – Gắn tường – Gắn trần – Gắn cột đứng |
| CHỨNG NHẬN | |
| Chứng nhận | CE, FCC, UL |
| PHỤ KIỆN TÙY CHỌN | |
| – PFA135: Hộp đấu nối – PFA130: Đế gắn camera – Các phụ kiện khác tương thích | |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.