0906 652 739
Kinh doanh
Giá gốc là: 1.585.000₫.792.000₫Giá hiện tại là: 792.000₫.
| SKU: | DH-HAC-HDW1800RP |
| Bảo hành: | 24 tháng |
| Thương hiệu: | Dahua |
| Trạng thái: | Còn hàng |
| CAMERA DAHUA DH-HAC-HDW1800R | |
| Model | DH-HAC-HDW1800R |
| Dòng sản phẩm | Lite Series |
| Loại camera | Camera Eyeball HDCVI hồng ngoại 4K |
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT | |
| Công nghệ chính | – Smart IR: Điều chỉnh cường độ hồng ngoại thông minh – 4 tín hiệu qua 1 cáp đồng trục (video, audio*, dữ liệu, nguồn) – Hỗ trợ truyền tín hiệu khoảng cách xa: + Lên đến 700m qua cáp đồng trục (4K và 4MP) + Lên đến 300m qua cáp UTP |
| CẢM BIẾN VÀ HÌNH ẢNH | |
| Cảm biến | 1/2.7″ CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 3840 × 2160 (4K) |
| Hệ quét | Progressive |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25s–1/100000s NTSC: 1/30s–1/100000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.03 Lux/F2.0, 30IRE, 0 Lux IR bật |
| Tỷ số tín hiệu/nhiễu | >65dB |
| ỐNG KÍNH | |
| Loại ống kính | Cố định (Fixed-focal) |
| Mount ống kính | M12 |
| Tiêu cự | 2.8mm; 3.6mm |
| Khẩu độ tối đa | F2.0 |
| Góc nhìn | – 2.8mm: 125° × 105° × 56° (chéo × ngang × dọc) – 3.6mm: 104° × 87° × 47° (chéo × ngang × dọc) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | – 2.8mm: 1.0m – 3.6mm: 1.8m |
| DORI Distance | – 2.8mm: Detect: 74.7m, Observe: 29.9m, Recognize: 14.9m, Identify: 7.5m – 3.6mm: Detect: 106.7m, Observe: 42.7m, Recognize: 21.3m, Identify: 10.7m |
| HỒNG NGOẠI | |
| Khoảng cách IR | 20m |
| Điều khiển IR | Tự động/Thủ công với công nghệ Smart IR |
| Số lượng LED IR | 12 |
| VIDEO | |
| Chuẩn video | CVI/CVBS/AHD/TVI (chuyển đổi) |
| Frame rate | – CVI: 4K@15fps; 5M@20fps; 4M@25fps/30fps – AHD: 4K@15fps – TVI: 4K@15fps – CVBS: 960H |
| Độ phân giải | 4K (3840 × 2160); 5M (2592 × 1944); 4M (2560 × 1440); 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Tính năng hình ảnh | – Day/Night: Auto switch by ICR – BLC/HLC/DWDR – Cân bằng trắng: Tự động/Thủ công – Điều khiển gain: Tự động/Thủ công – Giảm nhiễu 2D – Smart IR – Mirror – Che vùng riêng tư (8 vùng) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| Đầu ra Video | 1 cổng BNC (Hỗ trợ CVI/TVI/AHD/CVBS) |
| ĐIỆN VÀ MÔI TRƯỜNG | |
| Nguồn điện | 12V ±30% DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3.56W (12V DC, IR bật) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +55°C |
| Độ ẩm hoạt động | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm lưu trữ | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ | IP50 |
| CƠ KHÍ | |
| Vỏ | Nhựa |
| Kích thước | φ85.4 mm × 70.2 mm |
| Trọng lượng | – Tịnh: 0.12 kg – Tổng: 0.19 kg |
| Góc điều chỉnh | – Pan: 0°–360° – Tilt: 0°–78° – Rotation: 0°–360° |
| Phương thức lắp đặt | – Gắn tường – Gắn trần |
| CHỨNG NHẬN | |
| Chứng nhận | CE (EN55032, EN55024, EN50130-4, EN60950-1) FCC (CFR 47 FCC Part 15 subpartB, ANSI C63.4-2014) UL (UL60950-1+CAN/CSA C22.2 No.60950-1) |
| PHỤ KIỆN TÙY CHỌN | |
| – PFA12A: Hộp đấu nối nhựa | |
| HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT | |
| • Vị trí lắp đặt: – Độ cao lắp đặt khuyến nghị: 2.5m – 3m – Tránh ánh sáng mạnh chiếu trực tiếp vào ống kính – Tránh nơi có nhiều bụi bẩn, độ ẩm cao• Phương thức lắp đặt: 1. Lắp trực tiếp: – Gắn trực tiếp lên tường/trần bằng vít – Sử dụng tắc kê kèm theo để cố định chắc chắn2. Lắp với phụ kiện (tùy chọn): – Sử dụng hộp đấu nối nhựa PFA12A • Kết nối: • Lưu ý: | |
| ỨNG DỤNG | |
| • Giám sát trong nhà: – Văn phòng, tòa nhà – Trường học, bệnh viện – Cửa hàng bán lẻ, siêu thị nhỏ – Khu vực sảnh, hành lang• Phù hợp cho: – Dự án vừa và nhỏ cần chất lượng hình ảnh 4K – Nơi cần nâng cấp từ hệ thống analog lên HD mà không phải đi lại dây – Khu vực cần độ phân giải cao để nhận diện chi tiết – Môi trường trong nhà có điều kiện ánh sáng thay đổi | |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.