0906 652 739
Kinh doanh
Giá gốc là: 1.250.000₫.625.000₫Giá hiện tại là: 625.000₫.
| SKU: | DH-HAC-HFW1239CP-IL-A |
| Bảo hành: | 24 tháng |
| Thương hiệu: | Dahua |
| Trạng thái: | Còn hàng |
Camera DH-HAC-HFW1239CP-IL-A là dòng sản phẩm nổi bật thuộc Lite Series của Dahua. Với độ phân giải 2MP, công nghệ chiếu sáng thông minh và khả năng chống chịu thời tiết tốt, đây là lựa chọn lý tưởng cho các giải pháp giám sát an ninh tại gia đình và doanh nghiệp nhỏ.
Camera DH-HAC-HFW1239CP-IL-A là giải pháp giám sát an ninh vượt trội với nhiều tính năng thông minh, hiệu suất cao và giá cả hợp lý. Đây là lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị giám sát chất lượng, đáng tin cậy và dễ dàng lắp đặt.
Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá tốt nhất!
| CAMERA DAHUA DH-HAC-HFW1239CP-IL-A | |
| Model | DH-HAC-HFW1239CP-IL-A |
| Dòng sản phẩm | Lite Series |
| Loại camera | Camera Thân HDCVI hồng ngoại và ánh sáng trắng |
| TÍNH NĂNG NỔI BẬT | |
| Công nghệ chính | – Smart Dual Illuminators**: Tự động chuyển đổi giữa ánh sáng trắng và hồng ngoại khi phát hiện mục tiêu trong khu vực giám sát, giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng. – Super Adapt**: Tự động điều chỉnh tham số để tối ưu hóa hiệu suất hình ảnh. – Âm thanh chất lượng cao**: Micro tích hợp, hỗ trợ truyền tín hiệu âm thanh qua cáp đồng trục. – WDR thật (130dB)**: Hình ảnh rõ nét trong điều kiện ánh sáng tương phản mạnh. – Giảm nhiễu 3DNR**: Giảm nhiễu hiệu quả mà không làm mất đi độ sắc nét. |
| CẢM BIẾN VÀ HÌNH ẢNH | |
| Cảm biến | 2 MP CMOS |
| Độ phân giải tối đa | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Hệ quét | Progressive |
| Tốc độ màn trập | PAL: 1/25s–1/100000s NTSC: 1/30s–1/100000s |
| Độ nhạy sáng tối thiểu | 0.001 Lux@F1.6 (Màu); 0.0001 Lux@F1.6 (Đen/Trắng); 0 Lux (IR bật) |
| Tỷ lệ S/N | >65 dB |
| ỐNG KÍNH | |
| Loại ống kính | Cố định (Fixed-focal) |
| Mount ống kính | M12 |
| Tiêu cự | 2.8mm; 3.6mm |
| Khẩu độ tối đa | F1.6 |
| Góc nhìn | – 2.8mm: H: 108°; V: 58°; D: 127° – 3.6mm: H: 86°; V: 46°; D: 101° |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | – 2.8mm: 0.7m – 3.6mm: 1.1m |
| DORI Distance | – 2.8mm: Detect: 42.2m; Observe: 16.9m; Recognize: 8.4m; Identify: 4.2m – 3.6mm: Detect: 53.7m; Observe: 21.5m; Recognize: 10.7m; Identify: 5.4m |
| HỒNG NGOẠI VÀ ÁNH SÁNG TRẮNG | |
| Khoảng cách chiếu sáng | 20m |
| Điều khiển chiếu sáng | Tự động/Thủ công |
| Số lượng LED | 1 (ánh sáng trắng); 1 (hồng ngoại) |
| VIDEO | |
| Chuẩn video | CVI/CVBS/AHD/TVI (chuyển đổi) |
| Frame rate | – CVI: PAL: 1080p@25fps; NTSC: 1080p@30fps – AHD: PAL: 1080p@25fps; NTSC: 1080p@30fps – TVI: PAL: 1080p@25fps; NTSC: 1080p@30fps – CVBS: PAL/NTSC (960H) |
| Độ phân giải | 1080p (1920 × 1080); 960H (960 × 576/960 × 480) |
| Tính năng hình ảnh | – Day/Night: Auto(ICR)/Color/B/W – BLC/HLC/WDR (130dB) – Cân bằng trắng: Tự động/Thủ công – Điều khiển gain: Tự động/Thủ công – Giảm nhiễu 3DNR – Smart IR & WL – Mirror – Che vùng riêng tư (8 vùng) |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| Đầu ra Video | 1 cổng BNC (Hỗ trợ CVI/TVI/AHD/CVBS) |
| Âm thanh | 1 kênh âm thanh đầu vào (micro tích hợp) |
| ĐIỆN VÀ MÔI TRƯỜNG | |
| Nguồn điện | 12V ±30% DC |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 2.7W (IR bật) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | <95% RH (không ngưng tụ) |
| Chuẩn bảo vệ | IP67 |
| CƠ KHÍ | |
| Vỏ | Mặt trước kim loại, thân nhựa |
| Kích thước | 161.3mm × 69.7mm × 70.0mm |
| Trọng lượng | Net: 0.21kg; Gross: 0.31kg |
| Góc điều chỉnh | – Pan: 0°–360° – Tilt: 0°–90° – Rotation: 0°–360° |
| CHỨNG NHẬN | |
| Chứng nhận | – CE (EN55032, EN55024, EN50130-4) – FCC (CFR 47 FCC Part 15 subpartB, ANSI C63.4-2014) – UL (UL60950-1+CAN/CSA C22.2 No.60950-1) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.